Thuê Sim OTP Lazada — Nhận Mã SMS
Số điện thoại ảo Lazada — nhận mã OTP online
Cần số điện thoại ảo để đăng ký Lazada? Tiger SMS cho thuê số ảo nhận SMS/OTP cho Lazada từ $0.006 — số từ 163 quốc gia đang sẵn sàng.
Dịch vụ đã chọn
số
10 quốc gia hàng đầu cho Lazada
Dưới đây là 10 quốc gia có tỷ lệ nhận SMS cao nhất
Giá cập nhật: Sep 16
$0.062
$0.218
$0.172
$0.033
$0.303
$0.126
$0.211
$0.128
$0.688
$0.033
Tất cả quốc gia và giá
Số Lazada có giá từ $0.006 đến $1.666 (trung bình $0.4115, trung vị $0.277) tại 163 quốc gia. Số Multi-SMS tại 148 quốc gia.
Phân bố giá
| Quốc gia | Giá từ | Còn hàng | Multi-SMS |
|---|---|---|---|
| Indonesia | $0.033 | 33,429 | ✓ |
| Thái Lan | $0.062 | 3,186 | ✓ |
| Philippines | $0.218 | 8,699 | ✓ |
| Malaysia | $0.172 | 3,002 | ✓ |
| Ukraina | $0.006 | 5,768 | ✓ |
| Zimbabwe | $0.006 | 50 | ✓ |
| Uzbekistan | $0.006 | 31 | ✓ |
| Sudan | $0.006 | 2 | ✓ |
| Slovenia | $0.006 | 55 | ✓ |
| Pháp | $0.008 | 4,000 | ✓ |
| Vương quốc Liên hiệp Anh | $0.008 | 10,404 | ✓ |
| Chile | $0.008 | 4,698 | ✓ |
| Venezuela | $0.01 | 1,428 | ✓ |
| Tanzania | $0.012 | 9,590 | ✓ |
| Việt Nam | $0.018 | 7,499 | ✓ |
| Hồng Kông | $0.018 | 2,797 | |
| Myanmar | $0.033 | 6,200 | ✓ |
| Đông Timor | $0.042 | 211 | |
| Hoa Kỳ | $0.05 | 102,488 | ✓ |
| Lào | $0.071 | 4,155 | ✓ |
| Hà Lan | $0.084 | 11,611 | ✓ |
| Cộng hòa Séc | $0.092 | 3,876 | ✓ |
| Tajikistan | $0.093 | 1 | |
| Áo | $0.093 | 1,943 | ✓ |
| Argentina | $0.118 | 5,731 | ✓ |
| Ba Lan | $0.118 | 5,159 | ✓ |
| Ailen | $0.118 | 59 | ✓ |
| Tây Ban Nha | $0.123 | 2,637 | ✓ |
| Campuchia | $0.124 | 3,001 | ✓ |
| Ý | $0.125 | 2,845 | ✓ |
| Zambia | $0.126 | 1,000+ | |
| Namibia | $0.126 | 1,022 | ✓ |
| Congo (Cộng hòa Dân chủ) | $0.126 | 1,000+ | |
| Tunisia | $0.126 | 1,000+ | |
| El Salvador | $0.126 | 1,000+ | |
| Maroc | $0.126 | 1,024 | ✓ |
| Uganda | $0.126 | 1,000+ | |
| Kazakhstan | $0.126 | 2,847 | ✓ |
| Bờ Biển Ngà | $0.126 | 1,015 | ✓ |
| Burkina Faso | $0.126 | 1,034 | ✓ |
| Yemen | $0.126 | 1,000+ | |
| Senegal | $0.126 | 1,000+ | |
| Cộng hòa Arab Syria | $0.126 | 1,095 | ✓ |
| Guinea Xích Đạo | $0.126 | 1,001 | ✓ |
| Nam Sudan | $0.126 | 1,000+ | |
| Mauritania | $0.126 | 1,007 | ✓ |
| Cộng hòa Dominica | $0.126 | 1,000+ | |
| Afghanistan | $0.126 | 1,016 | ✓ |
| Serbia | $0.126 | 1,000+ | |
| Antigua và Barbuda | $0.126 | 1,000+ | |
| Sierra Leone | $0.126 | 1,087 | ✓ |
| Quần đảo Solomon | $0.126 | 1,000+ | |
| Fiji | $0.126 | 900 | ✓ |
| Bồ Đào Nha | $0.135 | 7,482 | ✓ |
| Kenya | $0.183 | 5,950 | ✓ |
| Pakistan | $0.206 | 904 | ✓ |
| Angola | $0.206 | 900 | ✓ |
| Nepal | $0.206 | 900 | ✓ |
| Nigeria | $0.206 | 900 | ✓ |
| Ghana | $0.206 | 900 | ✓ |
| Azerbaijan | $0.206 | 421 | ✓ |
| Iraq | $0.206 | 900 | ✓ |
| Armenia | $0.206 | 900 | ✓ |
| Guatemala | $0.206 | 2,691 | ✓ |
| Gruzia | $0.206 | 1,024 | ✓ |
| Monaco | $0.206 | 900 | ✓ |
| Brazil | $0.21 | 4,674 | ✓ |
| New Zealand | $0.213 | 40 | ✓ |
| Mexico | $0.218 | 2,780 | ✓ |
| Bangladesh | $0.23 | 1,337 | ✓ |
| Ethiopia | $0.23 | 2,668 | ✓ |
| Mozambique | $0.23 | 1,321 | ✓ |
| Peru | $0.23 | 2,454 | ✓ |
| Malawi | $0.23 | 1,337 | ✓ |
| Đức | $0.232 | 14,264 | ✓ |
| Honduras | $0.253 | 1,353 | ✓ |
| Congo | $0.265 | 1,256 | ✓ |
| Gambia | $0.265 | 1,321 | ✓ |
| Albania | $0.265 | 405 | ✓ |
| Haiti | $0.277 | 405 | ✓ |
| Ecuador | $0.277 | 898 | ✓ |
| Cameroon | $0.277 | 1,579 | ✓ |
| Moldova, Cộng hòa Moldova | $0.277 | 438 | ✓ |
| Burundi | $0.277 | 1,321 | ✓ |
| Bahrein | $0.277 | 372 | ✓ |
| Jordan | $0.289 | 421 | ✓ |
| Israel | $0.289 | 788 | ✓ |
| Luxembourg | $0.289 | 421 | ✓ |
| Bolivia | $0.289 | 1,316 | ✓ |
| Guinea | $0.289 | 436 | ✓ |
| Thụy Điển | $0.295 | 170 | ✓ |
| Papua New Guinea | $0.348 | 900 | ✓ |
| Algeria | $0.348 | 1,353 | ✓ |
| Botswana | $0.348 | 1,288 | ✓ |
| Lesotho | $0.348 | 1,288 | ✓ |
| Panama | $0.348 | 1,321 | ✓ |
| Paraguay | $0.348 | 1,085 | ✓ |
| Nicaragua | $0.348 | 1,321 | ✓ |
| Bhutan | $0.348 | 900 | ✓ |
| Maldives | $0.348 | 1,305 | ✓ |
| Barbados | $0.348 | 372 | ✓ |
| Na Uy | $0.348 | 421 | ✓ |
| Madagascar | $0.348 | 1,221 | ✓ |
| Phần Lan | $0.348 | 779 | ✓ |
| Montenegro | $0.348 | 340 | ✓ |
| Mông Cổ | $0.348 | 1,353 | ✓ |
| Macao | $0.348 | 900 | ✓ |
| Síp | $0.359 | 453 | ✓ |
| Brunei Darussalam | $0.359 | 900 | ✓ |
| Iran | $0.371 | 917 | ✓ |
| Kyrgyzstan | $0.395 | 1,002 | ✓ |
| Rwanda | $0.442 | 8,023 | ✓ |
| Réunion | $0.442 | 3,306 | ✓ |
| Ô-man | $0.442 | 1,000+ | ✓ |
| Tchad | $0.442 | 2,247 | ✓ |
| Cuba | $0.453 | 1,440 | ✓ |
| Cộng hòa Trung Phi | $0.495 | 68 | ✓ |
| Togo | $0.509 | 313 | ✓ |
| Guyana | $0.524 | 5,597 | ✓ |
| Sri Lanka | $0.528 | 54 | ✓ |
| Bê-nanh | $0.536 | 8,077 | ✓ |
| Thụy Sĩ | $0.546 | 1 | ✓ |
| Jamaica | $0.548 | 5,798 | ✓ |
| Gabon | $0.548 | 5,519 | ✓ |
| România | $0.559 | 1,180 | ✓ |
| Mauritius | $0.571 | 8,555 | ✓ |
| Bosna và Hercegovina | $0.653 | 5,566 | ✓ |
| Nam Phi | $0.66 | 37 | ✓ |
| Litva | $0.665 | 9,249 | ✓ |
| Ấn Độ | $0.688 | 1,000+ | ✓ |
| Ai Cập | $0.688 | 2,000+ | ✓ |
| Kuwait | $0.688 | 8,674 | ✓ |
| Canada | $0.688 | 43,110 | ✓ |
| Nhật Bản | $0.688 | 1,229 | ✓ |
| Mali | $0.818 | 930 | ✓ |
| Hungary | $0.853 | 3,055 | ✓ |
| Estonia | $0.948 | 6,102 | ✓ |
| Comoros | $0.948 | 1,656 | ✓ |
| Latvia | $0.959 | 2,370 | ✓ |
| Đan Mạch | $0.959 | 2,194 | ✓ |
| Liberia | $0.995 | 2,804 | ✓ |
| Croatia | $1.006 | 2,306 | ✓ |
| Úc | $1.018 | 2,511 | ✓ |
| Bungari | $1.03 | 5,433 | ✓ |
| Colombia | $1.042 | 7,557 | ✓ |
| Hy Lạp | $1.042 | 4,878 | ✓ |
| Qatar | $1.089 | 378 | ✓ |
| Bỉ | $1.089 | 2,304 | ✓ |
| Djibouti | $1.089 | 360 | ✓ |
| Aruba | $1.089 | 342 | ✓ |
| Anguilla | $1.089 | 360 | ✓ |
| Belize | $1.089 | 360 | ✓ |
| Liban | $1.089 | 827 | ✓ |
| Montserrat | $1.089 | 342 | ✓ |
| Dominica | $1.089 | 342 | ✓ |
| Iceland | $1.089 | 378 | ✓ |
| Singapore | $1.177 | 1,884 | ✓ |
| Eritrea | $1.443 | 720 | ✓ |
| Guadeloupe | $1.525 | 648 | ✓ |
| Belarus | $1.608 | 756 | ✓ |
| Bahamas | $1.619 | 720 | ✓ |
| Niger | $1.631 | 720 | ✓ |
| Grenada | $1.666 | 720 | ✓ |
Lazada: nhận mã OTP 6 số qua sim ảo
Lazada là sàn thương mại điện tử, mã xác minh gồm 6 chữ số và có thể gửi lại sau 60 giây nếu mã đầu chưa tới. Lazada đối chiếu số điện thoại với khu vực đăng ký, nên chọn đúng quốc gia khi thuê sim otp Lazada là điều cần lưu ý trước khi bắt đầu. Người mua ở đây thường chọn số Indonesia, còn kho hiện có 163 quốc gia với giá từ $0.006, đủ để tìm số điện thoại ảo Lazada khớp gian hàng đang dùng.
Lazada trên TIGER SMS
- Lượt kích hoạt trong 30 ngày qua: 39
- Số Multi-SMS tại 148 quốc gia.
- Tối đa 10 nhà cung cấp độc lập cho mỗi quốc gia
- Ngày nhận cao điểm (Indonesia): 6 SMS đã nhận
Hướng Dẫn Từng Bước Sử Dụng TIGER SMS
- Đăng ký và nạp tiền vào tài khoản.
- Chọn Lazada — từ $0.006.
- Chọn quốc gia và nhấn Mua.
- Dùng số này để đăng ký.
- Nhận mã ngay trên trang này.
Tiện Ích Thêm Không có mã — tự động hoàn tiền sau 20 phút.
Chọn đúng số ảo Lazada theo quốc gia
Nhiều người thuê số điện thoại nhận code khi mở tài khoản Lazada thử nghiệm, hoặc tách gian hàng công việc khỏi số cá nhân đang dùng hằng ngày. Vì Lazada đối chiếu số điện thoại với khu vực tài khoản, khi cần nhận mã otp Lazada hãy chọn quốc gia trùng với nơi đăng ký gian hàng, ví dụ số Indonesia nếu tài khoản đặt tại Indonesia. Sau khi xác minh xong sim ảo Lazada, bạn có thể giữ số đó cho các lần đăng nhập gần thời điểm đăng ký hoặc đổi số mới cho tài khoản tiếp theo.