Thuê Sim OTP Walmart — Nhận Mã SMS
Số điện thoại ảo Walmart — nhận mã OTP online
Cần số điện thoại ảo để đăng ký Walmart? Tiger SMS cho thuê số ảo nhận SMS/OTP cho Walmart từ $0.007 — số từ 175 quốc gia đang sẵn sàng.
Dịch vụ đã chọn
số
10 quốc gia hàng đầu cho Walmart
Dưới đây là 10 quốc gia có tỷ lệ nhận SMS cao nhất
Giá cập nhật: Oct 4
Tất cả quốc gia và giá
Số Walmart có giá từ $0.007 đến $1.334 (trung bình $0.1189, trung vị $0.08) tại 175 quốc gia. Rẻ hơn 82% dịch vụ đang có sẵn số. Số Multi-SMS tại 142 quốc gia.
Phân bố giá
| Quốc gia | Giá từ | Còn hàng | Multi-SMS |
|---|---|---|---|
| Canada | $0.2 | 52,388 | ✓ |
| Hoa Kỳ | $0.2 | 157,721 | ✓ |
| Vương quốc Liên hiệp Anh | $0.1 | 241,050 | ✓ |
| Pháp | $0.1 | 13,614 | ✓ |
| Brazil | $0.04 | 22,636 | ✓ |
| Mexico | $0.12 | 43,686 | ✓ |
| Colombia | $0.1 | 5,070 | ✓ |
| Mỹ | $0.069 | 62,244 | |
| Hoa Kỳ VIP | $1 | 5,823 | ✓ |
| Argentina | $0.09 | 5,580 | ✓ |
| Chile | $0.1 | 9,849 | ✓ |
| Iraq | $0.007 | 4,183 | ✓ |
| Montenegro | $0.007 | 1,000+ | ✓ |
| Ukraina | $0.011 | 11,173 | ✓ |
| Venezuela | $0.011 | 3,444 | ✓ |
| Hà Lan | $0.011 | 62,102 | ✓ |
| Indonesia | $0.011 | 9,368 | ✓ |
| Slovenia | $0.011 | 67 | ✓ |
| Bangladesh | $0.012 | 2,004 | ✓ |
| Tanzania | $0.012 | 13,428 | ✓ |
| Ghana | $0.012 | 8,300 | ✓ |
| Việt Nam | $0.019 | 3,788 | ✓ |
| România | $0.019 | 4,954 | ✓ |
| Panama | $0.034 | 3,689 | ✓ |
| Paraguay | $0.034 | 1,000+ | ✓ |
| Rwanda | $0.034 | 1,000+ | ✓ |
| Bhutan | $0.034 | 1,000+ | ✓ |
| Maldives | $0.034 | 1,000+ | ✓ |
| Brunei Darussalam | $0.034 | 1,000+ | ✓ |
| Albania | $0.034 | 1,000+ | ✓ |
| Anguilla | $0.034 | 1,000+ | ✓ |
| Monaco | $0.034 | 1,000+ | ✓ |
| Montserrat | $0.034 | 1,000+ | ✓ |
| Macao | $0.034 | 1,000+ | ✓ |
| Belarus | $0.035 | 2,000+ | ✓ |
| Azerbaijan | $0.035 | 2,000+ | ✓ |
| Guyana | $0.035 | 2,000+ | ✓ |
| Guadeloupe | $0.035 | 8,802 | ✓ |
| Guatemala | $0.035 | 2,000+ | ✓ |
| Eritrea | $0.035 | 2,000+ | ✓ |
| Comoros | $0.039 | 9,081 | ✓ |
| Réunion | $0.04 | 991 | ✓ |
| Djibouti | $0.04 | 1,000+ | ✓ |
| Bahamas | $0.04 | 2,000+ | ✓ |
| Grenada | $0.04 | 2,000+ | ✓ |
| Aruba | $0.04 | 1,000+ | ✓ |
| Dominica | $0.04 | 1,000+ | ✓ |
| Pakistan | $0.042 | 1,120 | ✓ |
| Ba Lan | $0.045 | 27,615 | ✓ |
| Nepal | $0.051 | 3,530 | ✓ |
| Armenia | $0.058 | 2,275 | ✓ |
| Ý | $0.067 | 203,503 | ✓ |
| Phần Lan | $0.07 | 1,393 | ✓ |
| Uzbekistan | $0.071 | 2,026 | ✓ |
| Malawi | $0.071 | 4,050 | ✓ |
| Yemen | $0.071 | 2,004 | ✓ |
| Thụy Sĩ | $0.071 | 9,111 | ✓ |
| Na Uy | $0.071 | 3,006 | ✓ |
| Úc | $0.071 | 31,134 | ✓ |
| Ô-man | $0.074 | 2,377 | ✓ |
| Liberia | $0.074 | 4,060 | ✓ |
| Fiji | $0.074 | 180 | ✓ |
| Moldova, Cộng hòa Moldova | $0.075 | 4,327 | ✓ |
| Angola | $0.078 | 4,000 | ✓ |
| Botswana | $0.078 | 6,131 | ✓ |
| Mali | $0.078 | 4,020 | ✓ |
| Congo | $0.078 | 8,898 | ✓ |
| Hungary | $0.078 | 4,301 | ✓ |
| Bahrein | $0.078 | 8,073 | ✓ |
| Síp | $0.078 | 9,202 | ✓ |
| Madagascar | $0.078 | 3,056 | ✓ |
| Mông Cổ | $0.078 | 8,318 | ✓ |
| Liban | $0.078 | 1,261 | ✓ |
| Honduras | $0.079 | 9,426 | ✓ |
| Nam Phi | $0.08 | 7,558 | ✓ |
| Zambia | $0.08 | 4,587 | |
| Namibia | $0.08 | 3,126 | |
| Algeria | $0.08 | 6,773 | ✓ |
| Mozambique | $0.08 | 8,872 | ✓ |
| Nigeria | $0.08 | 9,554 | ✓ |
| Eswatini | $0.08 | 2,149 | |
| Sri Lanka | $0.08 | 3,120 | ✓ |
| Tunisia | $0.08 | 3,398 | |
| Đông Timor | $0.08 | 1,000+ | |
| Lesotho | $0.08 | 9,101 | ✓ |
| Ecuador | $0.08 | 2,120 | ✓ |
| El Salvador | $0.08 | 1,024 | |
| Maroc | $0.08 | 3,261 | ✓ |
| Uganda | $0.08 | 5,997 | |
| Kenya | $0.08 | 18,958 | ✓ |
| Jamaica | $0.08 | 9,856 | ✓ |
| Cameroon | $0.08 | 4,619 | ✓ |
| Israel | $0.08 | 2,259 | ✓ |
| Bờ Biển Ngà | $0.08 | 3,120 | ✓ |
| Bungari | $0.08 | 3,045 | ✓ |
| Libya | $0.08 | 3,001 | ✓ |
| Gabon | $0.08 | 4,000 | ✓ |
| Sudan | $0.08 | 2,011 | |
| Ả Rập Xê Út | $0.08 | 2,164 | ✓ |
| Bê-nanh | $0.08 | 5,002 | ✓ |
| Burkina Faso | $0.08 | 2,002 | ✓ |
| Qatar | $0.08 | 2,295 | ✓ |
| Uruguay | $0.08 | 1,000+ | |
| Senegal | $0.08 | 2,102 | |
| Togo | $0.08 | 4,519 | ✓ |
| Burundi | $0.08 | 2,090 | ✓ |
| Campuchia | $0.08 | 9,947 | ✓ |
| Nam Sudan | $0.08 | 2,000+ | |
| Mauritania | $0.08 | 4,007 | ✓ |
| Philippines | $0.08 | 6,361 | ✓ |
| Guinea-Bissau | $0.08 | 1,000+ | |
| Cộng hòa Dominica | $0.08 | 11,053 | |
| Afghanistan | $0.08 | 2,240 | ✓ |
| Serbia | $0.08 | 1,000+ | |
| Suriname | $0.08 | 1,000+ | |
| Cuba | $0.08 | 8,883 | ✓ |
| Sierra Leone | $0.08 | 3,651 | |
| Tajikistan | $0.08 | 2,121 | ✓ |
| Cộng hòa Trung Phi | $0.08 | 1,000+ | |
| Malta | $0.08 | 1,000+ | |
| Cabo Verde | $0.08 | 1,001 | |
| New Zealand | $0.08 | 1,000+ | |
| Seychelles | $0.08 | 1,000+ | |
| Zimbabwe | $0.084 | 4,017 | ✓ |
| Myanmar | $0.084 | 4,248 | ✓ |
| Bỉ | $0.089 | 3,058 | ✓ |
| Kazakhstan | $0.1 | 5,901 | ✓ |
| Tây Ban Nha | $0.1 | 7,223 | ✓ |
| Hy Lạp | $0.1 | 6,196 | ✓ |
| Đan Mạch | $0.101 | 2,704 | ✓ |
| Hồng Kông | $0.11 | 1,981 | |
| Kyrgyzstan | $0.113 | 3,181 | ✓ |
| Niger | $0.113 | 12,197 | ✓ |
| Guinea | $0.113 | 12,976 | ✓ |
| Jordan | $0.116 | 9,620 | ✓ |
| Guinea Xích Đạo | $0.118 | 2,000+ | |
| Congo (Cộng hòa Dân chủ) | $0.12 | 1,348 | |
| Estonia | $0.12 | 3,531 | ✓ |
| Litva | $0.12 | 2,108 | ✓ |
| Slovakia | $0.12 | 132 | |
| Papua New Guinea | $0.124 | 8,020 | ✓ |
| Peru | $0.124 | 2,119 | ✓ |
| Gambia | $0.124 | 9,241 | ✓ |
| Gruzia | $0.124 | 2,373 | ✓ |
| Áo | $0.125 | 110,568 | ✓ |
| Barbados | $0.136 | 180 | ✓ |
| Luxembourg | $0.136 | 180 | ✓ |
| Lào | $0.147 | 2,042 | |
| Đức | $0.162 | 10,325 | ✓ |
| Ethiopia | $0.171 | 15,636 | ✓ |
| Haiti | $0.176 | 10,634 | ✓ |
| Mauritius | $0.176 | 3,026 | ✓ |
| Nhật Bản | $0.176 | 3,806 | ✓ |
| Bosna và Hercegovina | $0.183 | 147 | ✓ |
| Belize | $0.194 | 180 | ✓ |
| Nicaragua | $0.2 | 8,410 | ✓ |
| Thái Lan | $0.2 | 42 | |
| Cộng hòa Arab Syria | $0.2 | 123 | ✓ |
| Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất | $0.2 | 42 | |
| Trínidad và Tobago | $0.2 | 39 | |
| Singapore | $0.2 | 1 | |
| Iceland | $0.2 | 7,311 | ✓ |
| Bermuda | $0.2 | 1 | |
| Quần đảo Marshall | $0.2 | 1 | |
| Thụy Điển | $0.233 | 1,117 | ✓ |
| Iran | $0.255 | 1,043 | ✓ |
| Latvia | $0.348 | 5,970 | ✓ |
| Bồ Đào Nha | $0.366 | 17,041 | ✓ |
| Ấn Độ | $0.412 | 9,154 | ✓ |
| Ai Cập | $0.412 | 5,999 | ✓ |
| Kuwait | $0.412 | 1,120 | ✓ |
| Cộng hòa Séc | $0.412 | 3,656 | ✓ |
| Croatia | $0.764 | 5,182 | ✓ |
| Malaysia | $1 | 100,500 | ✓ |
| Ailen | $1.334 | 2,022 | ✓ |
Số điện thoại ảo cho Walmart
Walmart gửi mã xác minh gồm 6 chữ số khi bạn đăng ký hoặc xác thực tài khoản, và nếu chưa nhận được, bạn có thể yêu cầu gửi lại sau 60 giây. Walmart hoạt động tốt nhất với số điện thoại Mỹ, nên khi bạn thuê sim otp Walmart trên TigerSMS, việc chọn đúng quốc gia ngay từ đầu giúp quá trình đăng ký suôn sẻ hơn so với dùng sim cá nhân của một nước khác. Phần lớn người mua chọn số từ Mỹ khi kích hoạt dịch vụ này, với 32,000+ lượt kích hoạt trong 30 ngày qua. Giá thuê số điện thoại ảo Walmart bắt đầu từ $0.007, với 175 quốc gia đang có số sẵn.
Walmart trên TIGER SMS
- Lượt kích hoạt trong 30 ngày qua: 32,000+
- Xếp hạng theo lượt kích hoạt: #15
- Số Multi-SMS tại 142 quốc gia.
- Tối đa 13 nhà cung cấp độc lập cho mỗi quốc gia
- Ngày nhận cao điểm (Canada): 12,000+ SMS đã nhận
Hướng Dẫn Từng Bước Sử Dụng TIGER SMS
- Đăng ký và nạp tiền vào tài khoản.
- Chọn Walmart — từ $0.007.
- Chọn quốc gia và nhấn Mua.
- Dùng số này để đăng ký.
- Nhận mã ngay trên trang này.
Tiện Ích Thêm Không có mã — tự động hoàn tiền sau 20 phút.
Chọn đúng số điện thoại cho Walmart
Số ảo này phù hợp khi bạn muốn đăng ký tài khoản Walmart thứ hai, khi bạn thử luồng xác minh trước khi dùng cho tài khoản chính, hoặc khi bạn tách việc mua sắm công việc khỏi số cá nhân. Vì Walmart hoạt động ổn định hơn với số điện thoại Mỹ, nếu bạn chưa nhận mã otp Walmart bằng số từ quốc gia khác, cách thực tế nhất là chọn số từ Mỹ ngay từ đầu — đây cũng là lựa chọn mà phần lớn người mua trên TigerSMS đang dùng cho Walmart.
Câu Hỏi Thường Gặp
Từ $0.007 đến $1.334 — trung vị $0.08 tại 175 quốc gia. Giá cập nhật Oct 4.
Hôm nay: Iraq ($0.007), Montenegro ($0.007), Netherlands ($0.011)
1.7M+ số tại 175 quốc gia.