Thuê Sim OTP BIGO LIVE — Nhận Mã SMS
Số điện thoại ảo BIGO LIVE — nhận mã OTP online
Cần số điện thoại ảo để đăng ký BIGO LIVE? Tiger SMS cho thuê số ảo nhận SMS/OTP cho BIGO LIVE từ $0.007 — số từ 187 quốc gia đang sẵn sàng.
Dịch vụ đã chọn
số
10 quốc gia hàng đầu cho BIGO LIVE
Dưới đây là 10 quốc gia có tỷ lệ nhận SMS cao nhất
Giá cập nhật: Oct 6
$0.06
$0.021
$0.01
$0.036
$0.03
$0.034
$0.074
$0.174
$0.19
$0.12
Tất cả quốc gia và giá
Số BIGO LIVE có giá từ $0.007 đến $0.507 (trung bình $0.0994, trung vị $0.116) tại 187 quốc gia. Rẻ hơn 86% dịch vụ đang có sẵn số. Số Multi-SMS tại 155 quốc gia.
Phân bố giá
| Quốc gia | Giá từ | Còn hàng | Multi-SMS |
|---|---|---|---|
| Brazil | $0.01 | 18,463 | ✓ |
| Thái Lan | $0.06 | 3,809 | ✓ |
| Hà Lan | $0.027 | 60,586 | ✓ |
| Vương quốc Liên hiệp Anh | $0.06 | 261,901 | ✓ |
| Philippines | $0.01 | 8,062 | ✓ |
| Colombia | $0.036 | 9,492 | ✓ |
| Cameroon | $0.042 | 4,516 | ✓ |
| Đức | $0.06 | 7,953 | ✓ |
| Cộng hòa Séc | $0.078 | 2,043 | ✓ |
| Peru | $0.007 | 297 | ✓ |
| Maroc | $0.007 | 851 | ✓ |
| Ghana | $0.007 | 91,965 | ✓ |
| Phần Lan | $0.007 | 330 | ✓ |
| Pháp | $0.008 | 6,725 | ✓ |
| Mỹ | $0.009 | 103,654 | |
| Indonesia | $0.01 | 20,204 | ✓ |
| Argentina | $0.011 | 1,377 | ✓ |
| Tanzania | $0.012 | 9,482 | ✓ |
| Hoa Kỳ VIP | $0.012 | 1,045 | ✓ |
| Hoa Kỳ | $0.014 | 212,134 | ✓ |
| Nigeria | $0.018 | 1,248 | ✓ |
| Áo | $0.018 | 110,065 | ✓ |
| Kyrgyzstan | $0.02 | 92,606 | ✓ |
| Thụy Điển | $0.022 | 2,952 | ✓ |
| Chile | $0.022 | 1,666 | ✓ |
| Tajikistan | $0.024 | 1,348 | ✓ |
| Nhật Bản | $0.028 | 7,843 | ✓ |
| Ukraina | $0.03 | 6,506 | ✓ |
| Canada | $0.03 | 44,210 | ✓ |
| Hồng Kông | $0.03 | 1,206 | |
| Sudan | $0.034 | 162 | ✓ |
| Síp | $0.034 | 324 | ✓ |
| Afghanistan | $0.036 | 6,487 | ✓ |
| Kenya | $0.04 | 684 | ✓ |
| Moldova, Cộng hòa Moldova | $0.042 | 3,871 | ✓ |
| Việt Nam | $0.045 | 2,394 | ✓ |
| Mozambique | $0.046 | 99,563 | ✓ |
| Azerbaijan | $0.046 | 8,101 | ✓ |
| Uganda | $0.047 | 1,086 | ✓ |
| Malawi | $0.047 | 1,124 | ✓ |
| Ai Cập | $0.048 | 1,410 | ✓ |
| Sri Lanka | $0.048 | 297 | ✓ |
| Honduras | $0.048 | 1,095 | ✓ |
| Myanmar | $0.048 | 715 | ✓ |
| Tunisia | $0.048 | 466 | ✓ |
| Ecuador | $0.048 | 325 | ✓ |
| Kazakhstan | $0.048 | 95,263 | ✓ |
| Paraguay | $0.048 | 773 | ✓ |
| Jordan | $0.048 | 279 | |
| Cuba | $0.048 | 21,634 | ✓ |
| Zambia | $0.052 | 3,697 | ✓ |
| Nepal | $0.052 | 794 | ✓ |
| New Zealand | $0.052 | 220 | |
| Algeria | $0.053 | 1,898 | ✓ |
| Ethiopia | $0.053 | 18,772 | ✓ |
| Zimbabwe | $0.053 | 28,637 | ✓ |
| Botswana | $0.053 | 60,168 | ✓ |
| Lesotho | $0.053 | 100,124 | ✓ |
| Jamaica | $0.053 | 100,543 | ✓ |
| Turkmenistan | $0.054 | 980 | ✓ |
| Mali | $0.055 | 906 | ✓ |
| Rwanda | $0.055 | 851 | ✓ |
| Tây Ban Nha | $0.056 | 6,195 | ✓ |
| Croatia | $0.056 | 99,235 | ✓ |
| Slovenia | $0.059 | 31,827 | ✓ |
| Singapore | $0.059 | 1,804 | ✓ |
| Nam Phi | $0.064 | 162 | ✓ |
| Hy Lạp | $0.065 | 14,296 | ✓ |
| Thổ Nhĩ Kỳ | $0.067 | 2,900 | ✓ |
| Cộng hòa Arab Syria | $0.067 | 5 | ✓ |
| Belize | $0.067 | 1,149 | ✓ |
| Angola | $0.069 | 96,967 | ✓ |
| România | $0.07 | 2,802 | ✓ |
| Malaysia | $0.076 | 2,328 | ✓ |
| Gruzia | $0.077 | 93,357 | ✓ |
| Đan Mạch | $0.077 | 3,159 | ✓ |
| Uzbekistan | $0.078 | 1,288 | ✓ |
| Iraq | $0.08 | 11,130 | ✓ |
| Armenia | $0.084 | 2,159 | ✓ |
| Latvia | $0.087 | 2,012 | ✓ |
| Congo (Cộng hòa Dân chủ) | $0.09 | 21,886 | |
| Bờ Biển Ngà | $0.09 | 2,581 | ✓ |
| Lào | $0.09 | 90,957 | |
| Hungary | $0.09 | 1,358 | ✓ |
| Bosna và Hercegovina | $0.09 | 3,075 | ✓ |
| Somalia | $0.092 | 19,933 | ✓ |
| Litva | $0.092 | 2,032 | ✓ |
| Ấn Độ | $0.1 | 324 | ✓ |
| Venezuela | $0.1 | 1,624 | ✓ |
| Ailen | $0.102 | 3,273 | ✓ |
| Libya | $0.103 | 2,932 | |
| Úc | $0.109 | 28,471 | ✓ |
| Slovakia | $0.11 | 2,005 | ✓ |
| Ý | $0.116 | 200,548 | ✓ |
| Ba Lan | $0.118 | 3,847 | ✓ |
| Bhutan | $0.119 | 2,188 | ✓ |
| Bồ Đào Nha | $0.12 | 10,743 | ✓ |
| Tchad | $0.122 | 2,312 | ✓ |
| Bangladesh | $0.123 | 49,056 | ✓ |
| Réunion | $0.123 | 1,153 | ✓ |
| Comoros | $0.123 | 1,832 | ✓ |
| Mông Cổ | $0.123 | 3,452 | ✓ |
| Haiti | $0.124 | 1,252 | ✓ |
| Nicaragua | $0.124 | 969 | ✓ |
| Bê-nanh | $0.124 | 337 | ✓ |
| Niger | $0.124 | 3,088 | ✓ |
| Mauritania | $0.124 | 1,151 | ✓ |
| Bỉ | $0.125 | 4,826 | ✓ |
| Papua New Guinea | $0.127 | 718 | ✓ |
| Panama | $0.127 | 1,929 | ✓ |
| Yemen | $0.131 | 5,296 | ✓ |
| Na Uy | $0.134 | 95,032 | ✓ |
| Antigua và Barbuda | $0.136 | 198 | |
| Macao | $0.136 | 2,090 | ✓ |
| Iran | $0.138 | 1,008 | ✓ |
| Bolivia | $0.138 | 3,980 | ✓ |
| Guinea | $0.138 | 2,349 | ✓ |
| Liberia | $0.139 | 4,946 | ✓ |
| Namibia | $0.14 | 1 | |
| Đông Timor | $0.14 | 1 | |
| El Salvador | $0.14 | 1 | |
| Belarus | $0.14 | 308 | ✓ |
| Mauritius | $0.14 | 1,855 | ✓ |
| Gabon | $0.14 | 1,652 | ✓ |
| Ả Rập Xê Út | $0.14 | 1 | |
| Costa Rica | $0.14 | 1 | |
| Burkina Faso | $0.14 | 3 | ✓ |
| Ô-man | $0.14 | 944 | ✓ |
| Congo | $0.14 | 1,768 | ✓ |
| Uruguay | $0.14 | 6,094 | ✓ |
| Senegal | $0.14 | 1 | |
| Togo | $0.14 | 2,090 | ✓ |
| Burundi | $0.14 | 244 | ✓ |
| Guinea Xích Đạo | $0.14 | 1 | |
| Trínidad và Tobago | $0.14 | 1 | |
| Campuchia | $0.14 | 1 | |
| Nam Sudan | $0.14 | 1 | |
| Guinea-Bissau | $0.14 | 1 | |
| Maldives | $0.14 | 1,144 | ✓ |
| Barbados | $0.14 | 1,150 | ✓ |
| Gambia | $0.14 | 2,079 | ✓ |
| Guyana | $0.14 | 1,786 | ✓ |
| Thụy Sĩ | $0.14 | 2,025 | ✓ |
| Puerto Rico | $0.14 | 1 | |
| Serbia | $0.14 | 2,045 | ✓ |
| Guadeloupe | $0.14 | 1,597 | ✓ |
| Luxembourg | $0.14 | 2,234 | ✓ |
| Suriname | $0.14 | 1,749 | ✓ |
| Guatemala | $0.14 | 5,558 | ✓ |
| Madagascar | $0.14 | 22 | ✓ |
| Djibouti | $0.14 | 1,258 | ✓ |
| Guiana Pháp | $0.14 | 1 | |
| Saint Lucia | $0.14 | 1 | |
| Montenegro | $0.14 | 879 | ✓ |
| Sierra Leone | $0.14 | 1 | |
| Bahamas | $0.14 | 1,866 | ✓ |
| Grenada | $0.14 | 1,768 | ✓ |
| Brunei Darussalam | $0.14 | 893 | ✓ |
| Quần đảo Cayman | $0.14 | 1 | |
| Thánh Vincent | $0.14 | 1 | |
| Albania | $0.14 | 1 | |
| Saint Kitts và Nevis | $0.14 | 1 | |
| Đài Loan | $0.14 | 1,398 | ✓ |
| Cộng hòa Trung Phi | $0.14 | 7 | ✓ |
| Aruba | $0.14 | 1,259 | ✓ |
| Anguilla | $0.14 | 931 | ✓ |
| Sao Tome và Principe | $0.14 | 1 | |
| Fiji | $0.14 | 548 | ✓ |
| Cabo Verde | $0.14 | 1 | |
| Monaco | $0.14 | 1,338 | ✓ |
| Macedonia | $0.14 | 1 | |
| New Caledonia | $0.14 | 1 | |
| Liban | $0.14 | 29 | ✓ |
| Seychelles | $0.14 | 1,721 | ✓ |
| Montserrat | $0.14 | 720 | ✓ |
| Dominica | $0.14 | 1,087 | ✓ |
| Iceland | $0.14 | 1,072 | ✓ |
| Eritrea | $0.14 | 1,296 | ✓ |
| Pakistan | $0.179 | 2,139 | ✓ |
| Qatar | $0.18 | 1,803 | ✓ |
| Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất | $0.19 | 98,729 | |
| Kuwait | $0.19 | 7,262 | ✓ |
| Bahrein | $0.19 | 2,763 | ✓ |
| Mexico | $0.22 | 3,000 | ✓ |
| Estonia | $0.25 | 3,587 | ✓ |
| Israel | $0.334 | 7,848 | ✓ |
| Bungari | $0.507 | 7,911 | ✓ |
BIGO LIVE: số điện thoại ảo xác minh tài khoản
BIGO LIVE cần một mã xác minh gửi qua SMS về số điện thoại khi bạn tạo tài khoản, và mã hiện thẳng trên trang TigerSMS để dùng ngay. Nhiều người tìm sim ảo BIGO LIVE vì muốn giữ số cá nhân tách khỏi ứng dụng livestream, nhất là khi chỉ đăng ký để xem thử. Số điện thoại ảo BIGO LIVE ở đây từ $0.007, có 187 quốc gia để chọn, và Brazil là nơi người mua chọn số nhiều nhất khi kích hoạt BIGO LIVE.
BIGO LIVE trên TIGER SMS
- Lượt kích hoạt trong 30 ngày qua: 82
- Số Multi-SMS tại 155 quốc gia.
- Tối đa 9 nhà cung cấp độc lập cho mỗi quốc gia
- Ngày nhận cao điểm (Thailand): 14 SMS đã nhận
Hướng Dẫn Từng Bước Sử Dụng TIGER SMS
- Đăng ký và nạp tiền vào tài khoản.
- Chọn BIGO LIVE — từ $0.007.
- Chọn quốc gia và nhấn Mua.
- Dùng số này để đăng ký.
- Nhận mã ngay trên trang này.
Tiện Ích Thêm Không có mã — tự động hoàn tiền sau 20 phút.
Dùng số ảo BIGO LIVE trong thực tế
Số này phù hợp để mở tài khoản BIGO LIVE thứ hai tách khỏi số chính, để đăng ký thử trước khi dùng lâu dài, hoặc để test nhận mã otp BIGO LIVE trên một thiết bị khác. Nếu mã không về ngay ở lần thử đầu tiên, việc nên làm là chờ thêm một chút rồi bấm gửi lại mã trên trang BIGO LIVE, vì tin nhắn đôi khi đến chậm hơn bình thường; số vẫn còn hiệu lực trong lúc chờ nên bạn chỉ cần thử lại chứ không cần đổi số khác.