Thuê Sim OTP Venmo — Nhận Mã SMS
Số điện thoại ảo Venmo — nhận mã OTP online
Cần số điện thoại ảo để đăng ký Venmo? Tiger SMS cho thuê số ảo nhận SMS/OTP cho Venmo từ $0.007 — số từ 117 quốc gia đang sẵn sàng.
Dịch vụ đã chọn
số
10 quốc gia hàng đầu cho Venmo
Dưới đây là 10 quốc gia có tỷ lệ nhận SMS cao nhất
Giá cập nhật: Oct 27
$0.177
$0.008
$0.767
$0.689
$0.11
$1.09
$3.726
$3.726
$1.088
$1.298
Tất cả quốc gia và giá
Số Venmo có giá từ $0.007 đến $3.726 (trung bình $0.9832, trung vị $0.604) tại 117 quốc gia. Số Multi-SMS tại 116 quốc gia.
Phân bố giá
| Quốc gia | Giá từ | Còn hàng | Multi-SMS |
|---|---|---|---|
| Hoa Kỳ | $0.167 | 149,383 | ✓ |
| Việt Nam | $0.007 | 173 | ✓ |
| Uzbekistan | $0.007 | 1,000+ | ✓ |
| Mexico | $0.007 | 953 | ✓ |
| Jamaica | $0.007 | 1,000+ | ✓ |
| Azerbaijan | $0.007 | 1,000+ | ✓ |
| Senegal | $0.007 | 1,000+ | ✓ |
| Tajikistan | $0.007 | 1,000+ | ✓ |
| Slovenia | $0.007 | 20,625 | ✓ |
| Mông Cổ | $0.007 | 1,000+ | ✓ |
| Chile | $0.008 | 568 | ✓ |
| Maroc | $0.023 | 458 | ✓ |
| Cuba | $0.031 | 978 | ✓ |
| Mỹ | $0.051 | 96,717 | |
| Zambia | $0.11 | 8,615 | ✓ |
| Ethiopia | $0.11 | 1,000+ | ✓ |
| Zimbabwe | $0.11 | 1 | ✓ |
| Tanzania | $0.11 | 2,662 | ✓ |
| Lesotho | $0.11 | 20 | ✓ |
| Ecuador | $0.11 | 3,582 | ✓ |
| Bờ Biển Ngà | $0.11 | 1,151 | ✓ |
| Sudan | $0.11 | 670 | ✓ |
| Burkina Faso | $0.11 | 54 | ✓ |
| Iraq | $0.11 | 3,944 | ✓ |
| Cộng hòa Arab Syria | $0.11 | 9 | ✓ |
| Burundi | $0.11 | 1 | ✓ |
| Mauritania | $0.11 | 22 | ✓ |
| Bồ Đào Nha | $0.11 | 2 | ✓ |
| Afghanistan | $0.11 | 12 | ✓ |
| Armenia | $0.11 | 18 | ✓ |
| Phần Lan | $0.11 | 10 | ✓ |
| Sierra Leone | $0.11 | 17 | ✓ |
| Cabo Verde | $0.11 | 1 | ✓ |
| Pháp | $0.118 | 2,863 | ✓ |
| Áo | $0.12 | 104,192 | ✓ |
| Hà Lan | $0.174 | 8,272 | ✓ |
| Pakistan | $0.212 | 1,000+ | ✓ |
| Thụy Điển | $0.26 | 151 | ✓ |
| Philippines | $0.284 | 1,169 | ✓ |
| Kazakhstan | $0.295 | 2,146 | ✓ |
| Israel | $0.295 | 1,078 | ✓ |
| New Zealand | $0.306 | 6 | ✓ |
| Cộng hòa Séc | $0.426 | 1,579 | ✓ |
| Mali | $0.49 | 5 | ✓ |
| Togo | $0.512 | 67 | ✓ |
| Cộng hòa Trung Phi | $0.515 | 22 | ✓ |
| Madagascar | $0.522 | 46 | ✓ |
| Ả Rập Xê Út | $0.525 | 9,158 | ✓ |
| Sri Lanka | $0.598 | 6,403 | ✓ |
| Nepal | $0.603 | 2,823 | ✓ |
| Nigeria | $0.603 | 2,726 | ✓ |
| Malawi | $0.603 | 185 | ✓ |
| Ghana | $0.603 | 4,517 | ✓ |
| Thổ Nhĩ Kỳ | $0.603 | 5,773 | ✓ |
| Jordan | $0.603 | 1 | ✓ |
| Yemen | $0.603 | 10 | ✓ |
| Guinea | $0.603 | 48 | ✓ |
| Đan Mạch | $0.603 | 424 | ✓ |
| Bolivia | $0.604 | 1,000+ | ✓ |
| Nam Phi | $0.688 | 6 | ✓ |
| Vương quốc Liên hiệp Anh | $0.688 | 71,606 | ✓ |
| Indonesia | $0.688 | 15,505 | ✓ |
| Canada | $0.688 | 2,189 | ✓ |
| Hoa Kỳ VIP | $0.767 | 523 | ✓ |
| Brazil | $0.856 | 2,889 | ✓ |
| Brunei Darussalam | $0.96 | 126 | ✓ |
| Algeria | $1.088 | 1,000+ | ✓ |
| Haiti | $1.088 | 1,566 | ✓ |
| Iran | $1.088 | 296 | ✓ |
| Ô-man | $1.088 | 167 | ✓ |
| Ai Cập | $1.09 | 4,003 | ✓ |
| Bê-nanh | $1.09 | 41 | ✓ |
| Úc | $1.09 | 1,158 | ✓ |
| Tây Ban Nha | $1.096 | 298 | ✓ |
| Liban | $1.258 | 1,798 | ✓ |
| Argentina | $1.298 | 3,894 | ✓ |
| Bungari | $1.298 | 4,969 | ✓ |
| Moldova, Cộng hòa Moldova | $1.298 | 2,144 | ✓ |
| Estonia | $1.298 | 3,400 | ✓ |
| România | $1.298 | 2,105 | ✓ |
| Hy Lạp | $1.298 | 4,210 | ✓ |
| Croatia | $1.298 | 2,189 | ✓ |
| Đức | $1.313 | 2,130 | ✓ |
| Ý | $1.315 | 3,512 | ✓ |
| Eritrea | $1.336 | 360 | ✓ |
| Liberia | $1.419 | 3,848 | ✓ |
| Ukraina | $1.471 | 7,949 | ✓ |
| Kenya | $1.471 | 3,754 | ✓ |
| Cameroon | $1.471 | 4,555 | ✓ |
| Bahamas | $1.49 | 3,248 | ✓ |
| Honduras | $1.502 | 2,052 | ✓ |
| Hungary | $1.524 | 8,300 | ✓ |
| Mauritius | $1.548 | 3,220 | ✓ |
| Grenada | $1.572 | 3,230 | ✓ |
| Ba Lan | $1.596 | 6,748 | ✓ |
| Ấn Độ | $1.618 | 1,000+ | ✓ |
| Botswana | $1.643 | 612 | ✓ |
| Venezuela | $1.844 | 439 | ✓ |
| Kyrgyzstan | $2.112 | 4,640 | ✓ |
| Belize | $2.112 | 376 | ✓ |
| Kuwait | $2.159 | 3,024 | ✓ |
| Qatar | $2.188 | 1,530 | ✓ |
| Slovakia | $2.188 | 3,746 | ✓ |
| Colombia | $2.189 | 2,000+ | ✓ |
| Uruguay | $2.189 | 1,000+ | ✓ |
| Đài Loan | $2.189 | 2,844 | ✓ |
| Mozambique | $2.196 | 2,832 | ✓ |
| Myanmar | $2.384 | 3,424 | ✓ |
| Bangladesh | $2.396 | 2,438 | ✓ |
| Nhật Bản | $2.559 | 2,254 | ✓ |
| Lào | $3.176 | 103 | ✓ |
| Nicaragua | $3.726 | 486 | ✓ |
| Bỉ | $3.726 | 3,486 | ✓ |
| Ailen | $3.726 | 1,930 | ✓ |
| Bahrein | $3.726 | 414 | ✓ |
| Gruzia | $3.726 | 2,764 | ✓ |
| Albania | $3.726 | 1,710 | ✓ |
Venmo: mã xác minh và số điện thoại ảo Mỹ
Venmo là dịch vụ tài chính của Mỹ, và khi đăng ký hệ thống gửi mã xác minh gồm 6 chữ số, có thể gửi lại sau 60 giây nếu chưa nhận được. Vì Venmo chỉ xác minh số của Mỹ và xử lý khá nghiêm với số ngoài vùng này, nhiều người thuê sim otp Venmo với đúng vùng số cần thiết thay vì dùng SIM cá nhân của mình cho một ví thanh toán phụ. Trên TigerSMS, số điện thoại ảo Venmo có giá chỉ từ $0.007, kho hiện có 117 quốc gia để chọn đúng số Mỹ cần dùng cho bước xác minh này.
Venmo trên TIGER SMS
- Lượt kích hoạt trong 30 ngày qua: 4
- Số Multi-SMS tại 116 quốc gia.
- Tối đa 15 nhà cung cấp độc lập cho mỗi quốc gia
- Ngày nhận cao điểm (United States): 1 SMS đã nhận
Hướng Dẫn Từng Bước Sử Dụng TIGER SMS
- Đăng ký và nạp tiền vào tài khoản.
- Chọn Venmo — từ $0.007.
- Chọn quốc gia và nhấn Mua.
- Dùng số này để đăng ký.
- Nhận mã ngay trên trang này.
Tiện Ích Thêm Không có mã — tự động hoàn tiền sau 20 phút.
Mở tài khoản Venmo bằng số ảo Mỹ
Số thuê hợp khi bạn cần mở thêm tài khoản Venmo để tách chi tiêu cá nhân khỏi công việc, đăng ký thử tính năng mà không có SIM Mỹ trong tay, hoặc test một luồng thanh toán trước khi dùng số chính thức của mình. Điều khoản Venmo cho phép số VoIP miễn là thuộc vùng Mỹ và vượt qua bước xác thực, nên khi chọn sim ảo Venmo, hãy chọn đúng số Mỹ để nhận mã otp Venmo qua được bước kiểm tra ngay từ đầu, và giữ số đó lại phòng khi hệ thống yêu cầu xác minh thêm lần nữa.
Câu Hỏi Thường Gặp
Từ $0.007 đến $3.726 — trung vị $0.604 tại 117 quốc gia. Giá cập nhật Oct 27.
Hôm nay: Slovenia ($0.007), Uzbekistan ($0.007), Jamaica ($0.007)
670K+ số tại 117 quốc gia.