Thuê Sim OTP JivoMart — Nhận Mã SMS
Số điện thoại ảo JivoMart — nhận mã OTP online
Cần số điện thoại ảo để đăng ký JivoMart? Tiger SMS cho thuê số ảo nhận SMS/OTP cho JivoMart từ $0.007 — số từ 177 quốc gia đang sẵn sàng.
Dịch vụ đã chọn
số
10 quốc gia hàng đầu cho JivoMart
Dưới đây là 10 quốc gia có tỷ lệ nhận SMS cao nhất
Giá cập nhật: Oct 26
Tất cả quốc gia và giá
Số JivoMart có giá từ $0.007 đến $2.188 (trung bình $0.1299, trung vị $0.071) tại 177 quốc gia. Rẻ hơn 75% dịch vụ đang có sẵn số. Số Multi-SMS tại 120 quốc gia.
Phân bố giá
| Quốc gia | Giá từ | Còn hàng | Multi-SMS |
|---|---|---|---|
| Ấn Độ | $0.1 | 11,040 | ✓ |
| Nhật Bản | $0.106 | 3,197 | ✓ |
| Nepal | $0.007 | 8,740 | ✓ |
| Malawi | $0.007 | 2,357 | ✓ |
| Ghana | $0.007 | 14,772 | ✓ |
| Azerbaijan | $0.007 | 1,000+ | ✓ |
| Tây Ban Nha | $0.007 | 7,896 | ✓ |
| Moldova, Cộng hòa Moldova | $0.007 | 4,315 | ✓ |
| Yemen | $0.007 | 2,042 | ✓ |
| Ba Lan | $0.007 | 8,974 | ✓ |
| Hà Lan | $0.007 | 11,313 | ✓ |
| Bồ Đào Nha | $0.007 | 5,951 | ✓ |
| Armenia | $0.007 | 3,746 | ✓ |
| Guinea | $0.007 | 82 | ✓ |
| Hoa Kỳ VIP | $0.012 | 1,786 | ✓ |
| Maroc | $0.023 | 1,488 | ✓ |
| Pháp | $0.059 | 8,597 | ✓ |
| Pakistan | $0.071 | 3,120 | ✓ |
| Zambia | $0.071 | 4,815 | ✓ |
| Namibia | $0.071 | 2,000+ | |
| Algeria | $0.071 | 9,137 | ✓ |
| Ethiopia | $0.071 | 8,003 | ✓ |
| Mozambique | $0.071 | 3,740 | ✓ |
| Angola | $0.071 | 2,000+ | |
| Peru | $0.071 | 3,788 | ✓ |
| Zimbabwe | $0.071 | 5,142 | ✓ |
| Uzbekistan | $0.071 | 3,000 | ✓ |
| Eswatini | $0.071 | 1,157 | |
| Congo (Cộng hòa Dân chủ) | $0.071 | 4,993 | |
| Botswana | $0.071 | 5,271 | ✓ |
| Tanzania | $0.071 | 8,519 | ✓ |
| Sri Lanka | $0.071 | 10,690 | ✓ |
| Honduras | $0.071 | 2,000+ | |
| Tunisia | $0.071 | 12,735 | ✓ |
| Đông Timor | $0.071 | 1,000+ | |
| Lesotho | $0.071 | 1,000+ | |
| Ecuador | $0.071 | 6,485 | ✓ |
| Jamaica | $0.071 | 4,916 | ✓ |
| Venezuela | $0.071 | 3,146 | ✓ |
| Thổ Nhĩ Kỳ | $0.071 | 1,000+ | |
| Kyrgyzstan | $0.071 | 7,329 | ✓ |
| Cameroon | $0.071 | 10,269 | ✓ |
| Bờ Biển Ngà | $0.071 | 2,906 | ✓ |
| Bungari | $0.071 | 3,705 | ✓ |
| Libya | $0.071 | 1,000+ | ✓ |
| Mali | $0.071 | 2,413 | ✓ |
| Thái Lan | $0.071 | 5,295 | ✓ |
| Bê-nanh | $0.071 | 2,020 | ✓ |
| Burkina Faso | $0.071 | 1,002 | ✓ |
| Qatar | $0.071 | 2,000+ | |
| Bỉ | $0.071 | 2,158 | ✓ |
| Ô-man | $0.071 | 1,316 | ✓ |
| Congo | $0.071 | 7,805 | ✓ |
| Uruguay | $0.071 | 2,000+ | |
| Iraq | $0.071 | 10,661 | ✓ |
| Lào | $0.071 | 1,067 | ✓ |
| Togo | $0.071 | 5,366 | ✓ |
| Hungary | $0.071 | 2,000+ | |
| Burundi | $0.071 | 1,230 | ✓ |
| Kuwait | $0.071 | 2,577 | ✓ |
| Maldives | $0.071 | 1,210 | ✓ |
| Bosna và Hercegovina | $0.071 | 1,000+ | |
| Cộng hòa Dominica | $0.071 | 12,154 | |
| Tchad | $0.071 | 1,000+ | |
| Thụy Sĩ | $0.071 | 2,000+ | |
| Puerto Rico | $0.071 | 1,000+ | |
| Serbia | $0.071 | 1,226 | ✓ |
| Cộng hòa Séc | $0.071 | 1,062 | ✓ |
| Guadeloupe | $0.071 | 1,000+ | |
| Ý | $0.071 | 9,072 | ✓ |
| Síp | $0.071 | 2,000+ | |
| Luxembourg | $0.071 | 1,000+ | |
| Suriname | $0.071 | 1,210 | ✓ |
| Guatemala | $0.071 | 1,469 | ✓ |
| Djibouti | $0.071 | 1,000+ | |
| Cuba | $0.071 | 1,288 | ✓ |
| Hy Lạp | $0.071 | 6,039 | ✓ |
| Gruzia | $0.071 | 6,096 | ✓ |
| Sierra Leone | $0.071 | 3,091 | ✓ |
| Bolivia | $0.071 | 2,000+ | ✓ |
| Latvia | $0.071 | 1,000+ | |
| Tajikistan | $0.071 | 3,034 | ✓ |
| Slovenia | $0.071 | 2,009 | ✓ |
| Hồng Kông | $0.071 | 1,000+ | |
| Litva | $0.071 | 1,070 | |
| Slovakia | $0.071 | 2,000+ | |
| Fiji | $0.071 | 1,000+ | |
| Croatia | $0.071 | 1,031 | ✓ |
| New Zealand | $0.071 | 1,009 | ✓ |
| Mông Cổ | $0.071 | 3,000 | ✓ |
| Đan Mạch | $0.071 | 1,000+ | |
| Úc | $0.071 | 2,000+ | |
| Dominica | $0.071 | 1,000+ | |
| Macao | $0.071 | 1,000+ | |
| Niger | $0.072 | 3,747 | ✓ |
| Mauritania | $0.072 | 4,230 | ✓ |
| Cabo Verde | $0.072 | 1,049 | ✓ |
| Mexico | $0.074 | 16,439 | ✓ |
| Madagascar | $0.074 | 2,911 | ✓ |
| Liberia | $0.074 | 4,345 | ✓ |
| Phần Lan | $0.075 | 158 | ✓ |
| Nigeria | $0.076 | 17,476 | ✓ |
| Kenya | $0.08 | 9,242 | ✓ |
| Kazakhstan | $0.08 | 2,752 | ✓ |
| Jordan | $0.08 | 2,749 | ✓ |
| Israel | $0.08 | 8,572 | ✓ |
| Hoa Kỳ | $0.08 | 8,541 | ✓ |
| Campuchia | $0.08 | 3,335 | ✓ |
| Bahrein | $0.08 | 1,210 | ✓ |
| Na Uy | $0.08 | 1,000+ | |
| Albania | $0.08 | 1,000+ | |
| Nam Phi | $0.083 | 6,800 | ✓ |
| Brazil | $0.083 | 5,254 | ✓ |
| Argentina | $0.083 | 4,584 | ✓ |
| Indonesia | $0.083 | 12,006 | ✓ |
| Anguilla | $0.084 | 126 | ✓ |
| Seychelles | $0.084 | 144 | ✓ |
| Việt Nam | $0.088 | 6,907 | ✓ |
| Panama | $0.088 | 226 | ✓ |
| Ukraina | $0.093 | 9,680 | ✓ |
| Afghanistan | $0.098 | 10,596 | ✓ |
| El Salvador | $0.1 | 1,184 | |
| Belarus | $0.1 | 132 | |
| Turkmenistan | $0.1 | 10 | |
| Rwanda | $0.1 | 2,221 | |
| Réunion | $0.1 | 54 | |
| Guinea Xích Đạo | $0.1 | 1,063 | |
| Guinea-Bissau | $0.1 | 16 | |
| Barbados | $0.1 | 6 | |
| Guyana | $0.1 | 336 | ✓ |
| Antigua và Barbuda | $0.1 | 1,008 | |
| Saint Lucia | $0.1 | 8 | |
| Montenegro | $0.1 | 2 | |
| Chile | $0.1 | 4,756 | ✓ |
| Bahamas | $0.1 | 49 | |
| Grenada | $0.1 | 5 | |
| Brunei Darussalam | $0.1 | 2 | |
| Quần đảo Cayman | $0.1 | 1 | |
| Thánh Vincent | $0.1 | 7 | |
| Saint Kitts và Nevis | $0.1 | 3 | |
| Aruba | $0.1 | 1 | |
| Comoros | $0.1 | 1,039 | |
| Tonga | $0.1 | 9 | |
| Malta | $0.1 | 20 | |
| Áo | $0.1 | 1,109 | |
| Vân-ua-tu | $0.1 | 3 | |
| Gabon | $0.104 | 226 | ✓ |
| Nam Sudan | $0.104 | 1 | ✓ |
| România | $0.105 | 1,008 | ✓ |
| Haiti | $0.106 | 1,226 | ✓ |
| Uganda | $0.106 | 2,162 | ✓ |
| Mauritius | $0.106 | 1,210 | ✓ |
| Sudan | $0.106 | 2,855 | ✓ |
| Nicaragua | $0.106 | 226 | ✓ |
| Cộng hòa Arab Syria | $0.106 | 2,037 | ✓ |
| Malaysia | $0.106 | 3,000 | ✓ |
| Philippines | $0.115 | 3,453 | ✓ |
| Senegal | $0.119 | 1,000+ | |
| Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất | $0.119 | 2,000+ | |
| Quần đảo Solomon | $0.119 | 1,000+ | |
| Ai Cập | $0.125 | 11,165 | ✓ |
| Colombia | $0.125 | 5,076 | ✓ |
| Vương quốc Liên hiệp Anh | $0.125 | 9,912 | ✓ |
| Đức | $0.125 | 7,935 | ✓ |
| Cộng hòa Trung Phi | $0.206 | 27 | ✓ |
| Ả Rập Xê Út | $0.21 | 1,000+ | ✓ |
| Iran | $0.226 | 594 | ✓ |
| Paraguay | $0.242 | 1,259 | ✓ |
| Gambia | $0.242 | 226 | ✓ |
| Estonia | $0.242 | 31 | ✓ |
| Canada | $0.602 | 993 | ✓ |
| Bangladesh | $0.69 | 7,626 | ✓ |
| Thụy Điển | $0.968 | 217 | ✓ |
| Myanmar | $1.171 | 7,844 | ✓ |
| Liban | $1.258 | 370 | ✓ |
| Đài Loan | $2.188 | 396 | ✓ |
| Belize | $2.188 | 180 | ✓ |
Số điện thoại ảo cho JioMart
JioMart yêu cầu xác minh số điện thoại khi bạn tạo tài khoản, và với TigerSMS bạn không cần dùng sim cá nhân cho việc đó. Bạn thuê sim otp JioMart, nhận một số điện thoại ảo JioMart theo quốc gia đã chọn, sau đó mã xác minh do JioMart gửi về sẽ hiện ngay trên trang khi tin nhắn tới. Phần lớn người mua chọn số từ Ấn Độ khi kích hoạt dịch vụ này, với 800+ lượt kích hoạt trong 30 ngày qua. Giá thuê bắt đầu từ $0.007, và hiện có 177 quốc gia đang cung cấp số cho JioMart.
JivoMart trên TIGER SMS
- Lượt kích hoạt trong 30 ngày qua: 800+
- Xếp hạng theo lượt kích hoạt: #70
- Xu hướng 7 ngày: +159%
- Số Multi-SMS tại 120 quốc gia.
- Tối đa 13 nhà cung cấp độc lập cho mỗi quốc gia
- Ngày nhận cao điểm (India): 100+ SMS đã nhận
Hướng Dẫn Từng Bước Sử Dụng TIGER SMS
- Đăng ký và nạp tiền vào tài khoản.
- Chọn JivoMart — từ $0.007.
- Chọn quốc gia và nhấn Mua.
- Dùng số này để đăng ký.
- Nhận mã ngay trên trang này.
Tiện Ích Thêm Không có mã — tự động hoàn tiền sau 20 phút.
Dùng số ảo JioMart đúng cách
Sim ảo JioMart phù hợp khi bạn đăng ký tài khoản mới mà không dùng sim cá nhân, khi bạn tách việc mua sắm cho công việc khỏi tài khoản riêng, hoặc khi bạn thử luồng đăng ký trước khi giao số cho người khác sử dụng. Nếu mã xác minh không đến ngay lần thử đầu tiên, đó thường chỉ là do tin nhắn đến chậm hơn bình thường — hãy giữ nguyên số đã thuê, bấm yêu cầu gửi lại mã ngay trên trang TigerSMS, và chờ hệ thống ghi nhận tin nhắn mới từ JioMart trước khi đổi sang số khác.
Câu Hỏi Thường Gặp
Từ $0.007 đến $2.188 — trung vị $0.071 tại 177 quốc gia. Giá cập nhật Oct 26.
Hôm nay: Ghana ($0.007), Netherlands ($0.007), Poland ($0.007)
590K+ số tại 177 quốc gia.