Thuê Sim OTP imo — Nhận Mã SMS
Số điện thoại ảo imo — nhận mã OTP online
Cần số điện thoại ảo để đăng ký imo? Tiger SMS cho thuê số ảo nhận SMS/OTP cho imo từ $0.006 — số từ 189 quốc gia đang sẵn sàng.
Dịch vụ đã chọn
số
10 quốc gia hàng đầu cho imo
Dưới đây là 10 quốc gia có tỷ lệ nhận SMS cao nhất
Giá cập nhật: Oct 5
$0.015
$0.015
$0.04
$0.32
$0.02
$0.02
$0.11
$0.32
$0.08
$0.03
Tất cả quốc gia và giá
Số imo có giá từ $0.006 đến $12.469 (trung bình $0.2614, trung vị $0.14) tại 189 quốc gia. Rẻ hơn 57% dịch vụ đang có sẵn số. Số Multi-SMS tại 143 quốc gia.
Phân bố giá
| Quốc gia | Giá từ | Còn hàng | Multi-SMS |
|---|---|---|---|
| Mỹ | $0.015 | 169,998 | |
| Canada | $0.015 | 130,153 | ✓ |
| Thái Lan | $0.04 | 1,827 | |
| Ả Rập Xê Út | $0.11 | 6,023 | ✓ |
| Hoa Kỳ | $0.02 | 165,762 | ✓ |
| Malaysia | $0.087 | 3,595 | ✓ |
| Ba Lan | $0.02 | 4,011 | ✓ |
| Vương quốc Liên hiệp Anh | $0.03 | 340,907 | ✓ |
| Argentina | $0.025 | 2,096 | ✓ |
| Chile | $0.025 | 8,933 | ✓ |
| Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất | $0.32 | 1 | |
| Nam Phi | $0.011 | 152 | ✓ |
| Ý | $0.03 | 190,860 | ✓ |
| Tunisia | $0.085 | 1,273 | |
| Nhật Bản | $0.32 | 9,805 | ✓ |
| Đức | $0.059 | 6,259 | ✓ |
| Afghanistan | $0.065 | 5,098 | ✓ |
| Mexico | $0.098 | 1,165 | ✓ |
| România | $0.12 | 2,434 | ✓ |
| Úc | $0.128 | 10,677 | ✓ |
| Latvia | $0.14 | 357 | ✓ |
| Bỉ | $0.32 | 2,144 | ✓ |
| Hy Lạp | $0.32 | 3,883 | ✓ |
| Pháp | $0.389 | 15,564 | ✓ |
| Yemen | $0.006 | 5,003 | ✓ |
| Nepal | $0.007 | 7,464 | ✓ |
| Moldova, Cộng hòa Moldova | $0.007 | 1,322 | ✓ |
| Venezuela | $0.01 | 2,561 | ✓ |
| Indonesia | $0.01 | 10,381 | ✓ |
| Philippines | $0.011 | 5,911 | ✓ |
| Brazil | $0.015 | 10,644 | ✓ |
| Cameroon | $0.015 | 4,279 | ✓ |
| Ukraina | $0.019 | 7,538 | ✓ |
| Colombia | $0.025 | 8,101 | ✓ |
| Armenia | $0.028 | 1,298 | ✓ |
| Uzbekistan | $0.037 | 14 | ✓ |
| Áo | $0.042 | 195,950 | ✓ |
| Myanmar | $0.048 | 2,248 | ✓ |
| Ghana | $0.056 | 3,684 | ✓ |
| Azerbaijan | $0.057 | 330 | ✓ |
| Ấn Độ | $0.06 | 1,000+ | ✓ |
| Hà Lan | $0.068 | 75,633 | ✓ |
| Pakistan | $0.07 | 1,240 | ✓ |
| Turkmenistan | $0.083 | 294 | |
| Bungari | $0.087 | 10,803 | ✓ |
| Kazakhstan | $0.089 | 3,893 | ✓ |
| Algeria | $0.09 | 1,511 | ✓ |
| Haiti | $0.09 | 1,001 | |
| Zimbabwe | $0.09 | 1,052 | ✓ |
| Tanzania | $0.09 | 10,483 | ✓ |
| Nam Sudan | $0.09 | 1,001 | |
| Quần đảo Solomon | $0.09 | 1,000+ | |
| Singapore | $0.099 | 927 | ✓ |
| Sri Lanka | $0.1 | 625 | ✓ |
| Tajikistan | $0.1 | 406 | ✓ |
| Ai Cập | $0.104 | 1,383 | ✓ |
| Bangladesh | $0.11 | 2,001 | ✓ |
| Ecuador | $0.11 | 1,760 | ✓ |
| Mali | $0.11 | 1,369 | ✓ |
| Ô-man | $0.11 | 1,091 | ✓ |
| Campuchia | $0.112 | 3,001 | ✓ |
| Bờ Biển Ngà | $0.117 | 528 | ✓ |
| Uganda | $0.118 | 272 | |
| Slovenia | $0.118 | 31,040 | ✓ |
| Jordan | $0.119 | 325 | ✓ |
| Zambia | $0.128 | 32 | |
| Đan Mạch | $0.13 | 2,133 | ✓ |
| Libya | $0.139 | 998 | |
| Namibia | $0.14 | 1 | |
| Mozambique | $0.14 | 1,670 | ✓ |
| Congo (Cộng hòa Dân chủ) | $0.14 | 1 | |
| Đông Timor | $0.14 | 1 | |
| El Salvador | $0.14 | 1 | |
| Costa Rica | $0.14 | 1 | |
| Burkina Faso | $0.14 | 26 | ✓ |
| Réunion | $0.14 | 325 | ✓ |
| Uruguay | $0.14 | 1 | |
| Senegal | $0.14 | 1 | |
| Lào | $0.14 | 1 | |
| Guinea Xích Đạo | $0.14 | 1 | |
| Trínidad và Tobago | $0.14 | 1 | |
| Guinea-Bissau | $0.14 | 1 | |
| Somalia | $0.14 | 1 | |
| Cộng hòa Dominica | $0.14 | 1 | |
| Puerto Rico | $0.14 | 1 | |
| Serbia | $0.14 | 1 | |
| Luxembourg | $0.14 | 316 | ✓ |
| Suriname | $0.14 | 1 | |
| Antigua và Barbuda | $0.14 | 1 | |
| Djibouti | $0.14 | 550 | ✓ |
| Guiana Pháp | $0.14 | 1 | |
| Saint Lucia | $0.14 | 1 | |
| Cuba | $0.14 | 13,287 | ✓ |
| Quần đảo Cayman | $0.14 | 1 | |
| Thánh Vincent | $0.14 | 1 | |
| Saint Kitts và Nevis | $0.14 | 1 | |
| Đài Loan | $0.14 | 1 | |
| Cộng hòa Trung Phi | $0.14 | 1 | |
| Aruba | $0.14 | 440 | ✓ |
| Malta | $0.14 | 1 | |
| Slovakia | $0.14 | 1 | |
| Sao Tome và Principe | $0.14 | 1 | |
| Fiji | $0.14 | 302 | ✓ |
| Cabo Verde | $0.14 | 1 | |
| Monaco | $0.14 | 487 | ✓ |
| Macedonia | $0.14 | 1 | |
| New Caledonia | $0.14 | 1 | |
| Seychelles | $0.14 | 1 | |
| Montserrat | $0.14 | 212 | ✓ |
| Eritrea | $0.14 | 510 | ✓ |
| Togo | $0.142 | 73 | ✓ |
| Cộng hòa Arab Syria | $0.142 | 16 | ✓ |
| Sierra Leone | $0.142 | 1 | |
| New Zealand | $0.142 | 1 | |
| Albania | $0.15 | 1,307 | ✓ |
| Kuwait | $0.159 | 3,927 | ✓ |
| Palestine | $0.205 | 1 | |
| Nicaragua | $0.23 | 2,599 | ✓ |
| Tây Ban Nha | $0.259 | 4,102 | ✓ |
| Việt Nam | $0.271 | 1,170 | ✓ |
| Maroc | $0.271 | 3,544 | ✓ |
| Israel | $0.271 | 1,427 | ✓ |
| Thụy Điển | $0.271 | 1,218 | ✓ |
| Hungary | $0.283 | 5,290 | ✓ |
| Papua New Guinea | $0.289 | 1,712 | ✓ |
| Ethiopia | $0.289 | 2,155 | ✓ |
| Angola | $0.289 | 6,944 | ✓ |
| Peru | $0.289 | 2,238 | ✓ |
| Botswana | $0.289 | 3,310 | ✓ |
| Honduras | $0.289 | 3,580 | ✓ |
| Lesotho | $0.289 | 3,772 | ✓ |
| Malawi | $0.289 | 2,417 | ✓ |
| Kenya | $0.289 | 3,677 | ✓ |
| Panama | $0.289 | 3,950 | ✓ |
| Jamaica | $0.289 | 3,314 | ✓ |
| Paraguay | $0.289 | 3,487 | ✓ |
| Kyrgyzstan | $0.289 | 3,297 | ✓ |
| Mauritius | $0.289 | 4,609 | ✓ |
| Rwanda | $0.289 | 2,372 | ✓ |
| Gabon | $0.289 | 3,685 | ✓ |
| Bê-nanh | $0.289 | 3,602 | ✓ |
| Iraq | $0.289 | 2,295 | ✓ |
| Niger | $0.289 | 3,995 | ✓ |
| Bhutan | $0.289 | 4,204 | ✓ |
| Burundi | $0.289 | 2,109 | ✓ |
| Mauritania | $0.289 | 2,529 | ✓ |
| Maldives | $0.289 | 2,548 | ✓ |
| Bosna và Hercegovina | $0.289 | 5,794 | ✓ |
| Barbados | $0.289 | 2,900 | ✓ |
| Gambia | $0.289 | 4,540 | ✓ |
| Guyana | $0.289 | 3,654 | ✓ |
| Guadeloupe | $0.289 | 2,307 | ✓ |
| Na Uy | $0.289 | 1,007 | ✓ |
| Síp | $0.289 | 1,001 | ✓ |
| Guatemala | $0.289 | 10,792 | ✓ |
| Madagascar | $0.289 | 1,058 | ✓ |
| Phần Lan | $0.289 | 1,395 | ✓ |
| Montenegro | $0.289 | 2,364 | ✓ |
| Bahamas | $0.289 | 2,235 | ✓ |
| Bolivia | $0.289 | 2,001 | ✓ |
| Grenada | $0.289 | 2,274 | ✓ |
| Brunei Darussalam | $0.289 | 1,625 | ✓ |
| Liberia | $0.289 | 9,585 | ✓ |
| Guinea | $0.289 | 5,428 | ✓ |
| Comoros | $0.289 | 2,349 | ✓ |
| Anguilla | $0.289 | 1,491 | ✓ |
| Belize | $0.289 | 1,840 | ✓ |
| Qatar | $0.31 | 1,878 | ✓ |
| Estonia | $0.31 | 2,063 | ✓ |
| Cộng hòa Séc | $0.318 | 2,239 | ✓ |
| Ailen | $0.32 | 2,000+ | ✓ |
| Bahrein | $0.32 | 1,511 | ✓ |
| Hồng Kông | $0.32 | 906 | |
| Croatia | $0.324 | 2,061 | ✓ |
| Gruzia | $0.336 | 2,449 | ✓ |
| Nigeria | $0.349 | 2,240 | ✓ |
| Litva | $0.359 | 1,032 | ✓ |
| Bồ Đào Nha | $0.365 | 7,555 | ✓ |
| Congo | $0.383 | 4,341 | ✓ |
| Mông Cổ | $0.406 | 4,445 | ✓ |
| Dominica | $0.406 | 1,416 | ✓ |
| Macao | $0.406 | 2,890 | ✓ |
| Liban | $0.408 | 1,860 | ✓ |
| Tchad | $0.477 | 1,001 | ✓ |
| Iceland | $0.536 | 1,340 | ✓ |
| Thụy Sĩ | $0.824 | 6,838 | ✓ |
| Belarus | $1.089 | 9,930 | ✓ |
| Iran | $1.127 | 1,071 | ✓ |
| Hoa Kỳ VIP | $12.469 | 1,031 | ✓ |
imo: nhận mã OTP 4 số qua sim ảo
imo là ứng dụng nhắn tin, mã xác minh gồm 4 chữ số, đôi khi 6 chữ số, và có thể gửi lại sau 60 giây nếu chưa tới. imo chấp nhận số ảo khá thoải mái, phù hợp khi muốn thuê sim otp imo nhanh gọn thay vì dùng số chính cho một ứng dụng mới. Số điện thoại ảo imo giúp tách tài khoản dùng thử khỏi số cá nhân, và người mua ở đây thường chọn số Mỹ. Giá bắt đầu từ $0.006, với 189 quốc gia đang có sẵn để lựa chọn.
imo trên TIGER SMS
- Lượt kích hoạt trong 30 ngày qua: 1,800+
- Xếp hạng theo lượt kích hoạt: #50
- Số Multi-SMS tại 143 quốc gia.
- Tối đa 8 nhà cung cấp độc lập cho mỗi quốc gia
- Ngày nhận cao điểm (United States virt): 130+ SMS đã nhận
Hướng Dẫn Từng Bước Sử Dụng TIGER SMS
- Đăng ký và nạp tiền vào tài khoản.
- Chọn imo — từ $0.006.
- Chọn quốc gia và nhấn Mua.
- Dùng số này để đăng ký.
- Nhận mã ngay trên trang này.
Tiện Ích Thêm Không có mã — tự động hoàn tiền sau 20 phút.
Mẹo dùng sim ảo imo khi đăng ký mới
Nhiều người thuê số điện thoại nhận code cho imo để tạo tài khoản thử trước khi gắn số chính, hoặc tách hẳn imo công việc khỏi số cá nhân, tránh trộn tin nhắn hai bên. Với imo, sự cố khi nhận mã otp imo khá hiếm, ngay cả các dải số giá rẻ vẫn nhận mã đều đặn, nên cứ chọn số phù hợp ngân sách mà không cần đắn đo nhiều. Sau khi hoàn tất đăng ký, bạn có thể bỏ số ảo imo đó và dùng số khác cho lần sau.
Câu Hỏi Thường Gặp
Từ $0.006 đến $12.469 — trung vị $0.14 tại 189 quốc gia. Giá cập nhật Oct 5.
Hôm nay: Yemen ($0.006), Nepal ($0.007), Moldova, Republic of ($0.007)
1.7M+ số tại 189 quốc gia.